khoảng trống

khoảng trống

Có một khoảng trống lớn trên tường sau khi bức tranh được tháo xuống.

Definition
  1. Noun:
    • An empty space, a gap, a void: A physical area where there is nothing, or where something is missing.
    • A blank, a lacuna: An absence or missing part in a non-physical context, such as in knowledge, memory, or a schedule.
Usage Examples
  • Noun:
    • một khoảng trống lớn trên tường sau khi bức tranh được tháo xuống. (There is a large gap on the wall after the painting was taken down.)
    • Trong lịch sử của chúng tôi vẫn còn nhiều khoảng trống cần được nghiên cứu. (There are still many blanks in our history that need to be researched.)
    • Anh ấy cảm thấy một khoảng trống trong lòng sau khi con chó của mình qua đời. (He felt a void in his heart after his dog passed away.)
Advanced Usage
  • "lấp đầy khoảng trống": to fill a void/gap.

    • ấy cố gắng lấp đầy khoảng trống thời gian bằng việc đọc sách. (She tries to fill the time gap by reading books.)
  • "khoảng trống kiến thức": knowledge gap.

    • Khóa học này được thiết kế để lấp đầy khoảng trống kiến thức cho sinh viên năm nhất. (This course is designed to fill the knowledge gap for first-year students.)
  • "khoảng trống thế hệ": generation gap.

    • Khoảng trống thế hệ đôi khi gây ra hiểu lầm giữa cha mẹ con cái. (The generation gap sometimes causes misunderstandings between parents and children.)
Variants and Related Words
  • Khoảng (noun): An interval, a space, a distance. (e.g., - distance).
  • Trống (adjective): Empty, vacant, hollow. (e.g., - an empty room).
  • Chỗ trống (noun): A vacant spot/seat/space. (e.g., - Please take that vacant seat.)
Synonyms
  • Khoảng trống (vật ):
    • Lỗ hổng: Hole, breach (often implies a flaw or an opening in a structure).
    • Khe hở: Crack, crevice, narrow gap.
  • Khoảng trống (phi vật ):
    • Sự thiếu vắng: Absence, lack.
    • Khoảng trống tinh thần: Emptiness, void (emotional).
Related Phrases
  • Để lại khoảng trống: to leave a gap/void.
    • Sự ra đi của ông ấy đã để lại một khoảng trống lớn trong lòng chúng tôi. (His departure left a great void in our hearts.)
Related Idioms
  • "Trống rỗng": Empty, hollow (often used for both physical and emotional states).
    • Cái bụng trống rỗng (an empty stomach).
    • Cảm giác trống rỗng (a feeling of emptiness).